玛奇朵
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "玛奇朵" (mǎqíduǒ) nghĩa là "Cà phê bọt sữa", ghép bởi: 玛 (mǎ): mã não + 奇 (qí / jī): kỳ lạ + 朵 (duǒ): hoa.
Thành phần cấu tạo
玛奇朵
Cà phê bọt sữa
王
马
大
可
乃
木
Hình ảnh:

Phân tích từ 玛奇朵
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cà phê bọt sữa
Ví dụ (3)
玛奇朵上有一层奶泡。
Macchiato có một lớp bọt sữa.
A macchiato has a layer of milk foam on top.
她点了一杯焦糖玛奇朵。
Cô ấy gọi một ly caramel macchiato.
She ordered a caramel macchiato.
这杯玛奇朵味道很香。
Ly macchiato này rất thơm.
This macchiato smells very fragrant.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây