ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
浣
huàn
Giặt giũ, rửa sạch
Hán việt: hoán
丶丶一丶丶フ一一ノフ
10
—

Gợi nhớ

Đem quần áo nhúng vào làn nước trong (氵) vò giũ cho đến khi hoàn toàn (完) sạch sẽ tinh tươm gọi là giặt giũ, rửa sạch (浣).

Thành phần cấu tạo

浣
huàn
Giặt giũ, rửa sạch
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
完
Chữ Hoàn
hoàn thành, xong / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Giặt giũ, rửa sạch
Ví dụ (3)
fùnǚ妇女zài在xī溪biān边huàn浣xǐyī洗衣wù物。
Phụ nữ giặt giũ quần áo bên bờ suối.
Women were washing clothes by the creek.
huànxióng浣熊zhèngzài正在shuǐ水lǐ里xǐ洗shíwù食物。
Con gấu rửa đang rửa thức ăn trong nước.
The raccoon is washing food in the water.
qīngchè清澈de的xīshuǐ溪水shìhé适合huàn浣yī衣。
Nước suối trong trẻo rất hợp để giặt áo.
Clear creek water is suitable for washing clothes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây