幻灭
—
Gợi nhớ
Từ "幻灭" (huàn miè) mang nghĩa "sự vỡ mộng", kết hợp bởi 幻 (huàn - huyễn): "hư ảo" + 灭 (miè - diệt): "Dập tắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 幻: Sợi tơ nhỏ mảnh (幺) bị xoay lộn ngược trong không trung làm hoa cả mắt, tạo nên những hình ảnh hư ảo, huyễn hoặc (幻). • Chữ 灭: Dùng một tấm ván dày (一) đè kín lên ngọn lửa đang cháy (火) khiến khí trời không lọt vào được, làm cho đám cháy bị dập tắt, tiêu diệt (灭).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 幻灭
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:sự vỡ mộng
Ví dụ (3)
残酷的现实让他的美好幻想彻底幻灭。
Thực tế tàn nhẫn đã khiến ảo tưởng tốt đẹp của anh ta hoàn toàn vỡ mộng.
Harsh reality completely shattered his beautiful illusions.
经历了多次失败,他的发财梦幻灭了。
Trải qua nhiều lần thất bại, giấc mơ phát tài của ông ấy đã tan thành mây khói.
After experiencing repeated failures, his dream of getting rich was dashed.
希望的幻灭给他带来了巨大的痛苦。
Sự vỡ mộng của hy vọng mang đến cho anh nỗi đau đớn tột cùng.
The disillusionment of his hopes brought him immense pain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây