ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
幻灭
huàn miè
sự vỡ mộng
Hán việt: huyễn diệt
—

Gợi nhớ

Từ "幻灭" (huàn miè) mang nghĩa "sự vỡ mộng", kết hợp bởi 幻 (huàn - huyễn): "hư ảo" + 灭 (miè - diệt): "Dập tắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 幻: Sợi tơ nhỏ mảnh (幺) bị xoay lộn ngược trong không trung làm hoa cả mắt, tạo nên những hình ảnh hư ảo, huyễn hoặc (幻). • Chữ 灭: Dùng một tấm ván dày (一) đè kín lên ngọn lửa đang cháy (火) khiến khí trời không lọt vào được, làm cho đám cháy bị dập tắt, tiêu diệt (灭).

Thành phần cấu tạo

幻灭
huàn miè
sự vỡ mộng
幻
huàn • huyễn
hư ảo
幺
Bộ Yêu
Nhỏ bé (nằm bên trái)
刁
Điêu (biến thể)
Xoay ngược (nằm bên phải)
灭
miè • diệt
Dập tắt
一
Bộ Nhất
Nét ngang đè lên (phía trên)
火
Bộ Hỏa
Lửa (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:sự vỡ mộng
Ví dụ (3)
cánkù残酷de的xiànshí现实ràng让tā他de的měihǎo美好huànxiǎng幻想chèdǐ彻底huànmiè幻灭。
Thực tế tàn nhẫn đã khiến ảo tưởng tốt đẹp của anh ta hoàn toàn vỡ mộng.
Harsh reality completely shattered his beautiful illusions.
jīnglì经历le了duōcì多次shībài失败,tā他de的fācái发财mènghuàn梦幻miè灭le了。
Trải qua nhiều lần thất bại, giấc mơ phát tài của ông ấy đã tan thành mây khói.
After experiencing repeated failures, his dream of getting rich was dashed.
xīwàng希望de的huànmiè幻灭gěi给tā他dàilái带来le了jùdà巨大de的tòngkǔ痛苦。
Sự vỡ mộng của hy vọng mang đến cho anh nỗi đau đớn tột cùng.
The disillusionment of his hopes brought him immense pain.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây