灭亡
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "灭亡" (mièwáng) mang nghĩa "diệt vong", kết hợp bởi 灭 (miè - diệt): "Dập tắt" + 亡 (wáng - vong): "chết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 灭: Dùng một tấm ván dày (一) đè kín lên ngọn lửa đang cháy (火) khiến khí trời không lọt vào được, làm cho đám cháy bị dập tắt, tiêu diệt (灭). • Chữ 亡: Người lặng lẽ ẩn mình vào góc khuất không còn xuất hiện nữa (亡) biểu thị sự mất mát, diệt vong hay qua đời (亡).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 灭亡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:diệt vong, tiêu vong, bị tiêu diệt, tuyệt chủng (loài vật).
Ví dụ (5)
如果不改革,这个旧制度迟早会灭亡。
Nếu không cải cách, chế độ cũ kỹ này sớm muộn gì cũng sẽ diệt vong.
If no reforms are made, this old system will collapse sooner or later.
历史上很多强大的帝国最终都走向了灭亡。
Trong lịch sử, rất nhiều đế quốc hùng mạnh cuối cùng đều đi đến chỗ diệt vong.
Many powerful empires in history eventually fell.
侵略者注定是要灭亡的。
Kẻ xâm lược nhất định sẽ bị tiêu diệt (diệt vong).
Invaders are doomed to perish.
恐龙在6500万年前就已经灭亡了。
Khủng long đã tuyệt chủng (diệt vong) từ 65 triệu năm trước.
Dinosaurs became extinct 65 million years ago.
狂妄自大只会让你自取灭亡。
Ngông cuồng tự đại chỉ khiến bạn tự chuốc lấy diệt vong thôi.
Arrogance will only lead to your own destruction.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây