亡羊补牢
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "亡羊补牢" (wángyáng-bǔláo) mang nghĩa "mất bò mới lo làm chuồng, muộn còn hơn không", kết hợp bởi 亡 (wáng - vong): "chết" + 羊 (yáng - dương): "dê/cừu" + 补 (bǔ - bổ): "sửa chữa" + 牢 (láo - lao): "nhà tù". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 亡: Người lặng lẽ ẩn mình vào góc khuất không còn xuất hiện nữa (亡) biểu thị sự mất mát, diệt vong hay qua đời (亡). • Chữ 羊: Hình ảnh đầu chú cừu với cặp sừng cong phía trên (丷) và lớp lông trắng muốt hiền lành chính là con dê, con cừu (羊). • Chữ 补: Khi tấm áo (衤) bị rách một đường nhỏ (卜), người thợ khéo léo khâu vá lại để bù đắp, bổ sung (补). • Chữ 牢: Nhốt con trâu lớn (牛) dưới mái chuồng kiên cố (宀) vừa gợi hình ảnh nhà lao giam giữ vừa mang nghĩa bền vững, chắc chắn (牢).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 亡羊补牢
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:mất bò mới lo làm chuồng, muộn còn hơn không
Ví dụ (5)
虽然这次比赛输了,但亡羊补牢,为时不晚。
Mặc dù trận thi đấu này thua rồi, nhưng mất bò mới lo làm chuồng, sửa sai vẫn chưa muộn.
Although we lost this competition, it is not too late to mend the fold after losing the sheep.
既然问题已经发生,我们必须立刻采取措施,亡羊补牢。
Vì vấn đề đã xảy ra, chúng ta phải lập tức áp dụng biện pháp, mất bò mới lo làm chuồng (muộn còn hơn không).
Now that the problem has already occurred, we must take action immediately to remedy the situation.
只要你认识到错误并改正,亡羊补牢也是有益的。
Chỉ cần bạn nhận ra lỗi sai và sửa chữa thì mất bò mới lo làm chuồng (muộn còn hơn không) vẫn rất có ích.
As long as you recognize your mistake and correct it, it is still beneficial to take remedial action.
他考试不及格,但他没有放弃,而是更加努力学习,真是亡羊补牢。
Cậu ấy thi trượt, nhưng không hề bỏ cuộc mà càng nỗ lực học tập hơn, đúng là mất bò mới lo làm chuồng.
He failed the exam, but instead of giving up, he studied even harder—truly a case of taking action to make up for a mistake.
数据丢失后再做备份计划,虽然是亡羊补牢,但总比不做好。
Dữ liệu bị mất rồi mới lên kế hoạch sao lưu, tuy là mất bò mới lo làm chuồng, nhưng vẫn tốt hơn là không làm gì.
Making a backup plan only after the data has been lost is a bit late, but it is still better than doing nothing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây