歼灭
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "歼灭" (jiānmiè) mang nghĩa "tiêu diệt, diệt sạch", kết hợp bởi 歼 (jiān - tiêm): "Tiêu diệt" + 灭 (miè - diệt): "Dập tắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 歼: Đội quân dùng vũ lực (歹) quét sạch hàng nghìn (千) quân giặc trên chiến trường, mang nghĩa là tiêu diệt (歼). • Chữ 灭: Dùng một tấm ván dày (一) đè kín lên ngọn lửa đang cháy (火) khiến khí trời không lọt vào được, làm cho đám cháy bị dập tắt, tiêu diệt (灭).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 歼灭
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tiêu diệt, diệt sạch
Ví dụ (5)
我们的军队歼灭了全部敌军。
Quân đội của chúng ta đã tiêu diệt toàn bộ quân địch.
Our army wiped out all the enemy forces.
将军下令歼灭所有入侵的敌人。
Vị tướng ra lệnh tiêu diệt tất cả những kẻ thù xâm lược.
The general ordered all the invading enemies to be annihilated.
必须彻底歼灭这些害虫。
Phải tiêu diệt triệt để những loài côn trùng gây hại này.
These pests must be completely eradicated.
叛军被彻底歼灭了。
Quân nổi loạn đã bị tiêu diệt hoàn toàn.
The rebels were completely wiped out.
这次战斗的目标是歼灭敌人的主力部队。
Mục tiêu của trận chiến này là tiêu diệt lực lượng chủ lực của địch.
The goal of this battle is to wipe out the enemy's main force.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây