ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
消灭
xiāomiè
tiêu diệt, xóa bỏ
Hán việt: tiêu diệt
—

Gợi nhớ

Từ "消灭" (xiāomiè) mang nghĩa "tiêu diệt, xóa bỏ", kết hợp bởi 消 (xiāo - tiêu): "Tan biến" + 灭 (miè - diệt): "Dập tắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 消: Những giọt nước sương đêm (氵) dần nhỏ lại (肖) dưới ánh nắng mai rồi tan biến và tiêu hao hết (消). • Chữ 灭: Dùng một tấm ván dày (一) đè kín lên ngọn lửa đang cháy (火) khiến khí trời không lọt vào được, làm cho đám cháy bị dập tắt, tiêu diệt (灭).

Thành phần cấu tạo

消灭
xiāomiè
tiêu diệt, xóa bỏ
消
xiāo • tiêu
Tan biến
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
肖
Tiêu
Giống / âm đọc (bên phải)
灭
miè • diệt
Dập tắt
一
Bộ Nhất
Nét ngang đè lên (phía trên)
火
Bộ Hỏa
Lửa (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:tiêu diệt, xóa bỏ
Ví dụ (3)
wǒmen我们yào要xiāomiè消灭hàichóng害虫。
Chúng ta phải tiêu diệt sâu hại.
We must eliminate pests.
pínkùn贫困bù不néng能yíyè一夜zhījiān之间xiāomiè消灭。
Nghèo đói không thể xóa bỏ trong một đêm.
Poverty cannot be eradicated overnight.
xiāofángduì消防队xiāomiè消灭le了huǒzāi火灾yǐnhuàn隐患。
Đội cứu hỏa đã loại bỏ nguy cơ cháy.
The fire brigade eliminated potential fire hazards.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây