消灭
—
Gợi nhớ
Từ "消灭" (xiāomiè) mang nghĩa "tiêu diệt, xóa bỏ", kết hợp bởi 消 (xiāo - tiêu): "Tan biến" + 灭 (miè - diệt): "Dập tắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 消: Những giọt nước sương đêm (氵) dần nhỏ lại (肖) dưới ánh nắng mai rồi tan biến và tiêu hao hết (消). • Chữ 灭: Dùng một tấm ván dày (一) đè kín lên ngọn lửa đang cháy (火) khiến khí trời không lọt vào được, làm cho đám cháy bị dập tắt, tiêu diệt (灭).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 消灭
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tiêu diệt, xóa bỏ
Ví dụ (3)
我们要消灭害虫。
Chúng ta phải tiêu diệt sâu hại.
We must eliminate pests.
贫困不能一夜之间消灭。
Nghèo đói không thể xóa bỏ trong một đêm.
Poverty cannot be eradicated overnight.
消防队消灭了火灾隐患。
Đội cứu hỏa đã loại bỏ nguy cơ cháy.
The fire brigade eliminated potential fire hazards.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây