泼水熄灭
—
Gợi nhớ
Từ "泼水熄灭" (pōshuǐ xīmiè) mang nghĩa "Xối nước dập tắt", kết hợp bởi 泼 (pō - bát): "văng nước" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 熄 (xī - tức): "Dập tắt" + 灭 (miè - diệt): "Dập tắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 泼: Dòng nước mát (氵) được múc ra rồi tung phát (发) lên khắp mặt sân nắng hạ chính là hành động té nước, văng nước (泼). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 熄: Ngọn lửa (火) khi cạn hết hơi thở oxy (息) sẽ lụi tàn và bị dập tắt hoàn toàn (熄). • Chữ 灭: Dùng một tấm ván dày (一) đè kín lên ngọn lửa đang cháy (火) khiến khí trời không lọt vào được, làm cho đám cháy bị dập tắt, tiêu diệt (灭).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 泼水熄灭
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Xối nước dập tắt
Ví dụ (2)
他见火势变小,便端起一盆水泼水熄灭了余火。
Thấy ngọn lửa nhỏ đi, anh ấy liền bưng một chậu nước xối nước dập tắt ngọn lửa tàn.
Seeing the fire die down, he picked up a basin of water and splashed it to douse the remaining flames.
离开野营地前,请确认已经泼水熄灭了所有火源。
Trước khi rời khỏi khu cắm trại, xin vui lòng xác nhận rằng đã xối nước dập tắt tất cả nguồn lửa.
Before leaving the campsite, please make sure you have splashed water to extinguish all sources of fire.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây