扑灭
—
Gợi nhớ
Từ "扑灭" (pūmiè) mang nghĩa "Dập lửa", kết hợp bởi 扑 (pū - phác): "Nhảy vào" + 灭 (miè - diệt): "Dập tắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扑: Đưa bàn tay (扌) vươn thẳng về phía trước (卜) để vồ lấy mục tiêu, diễn tả động tác nhảy vào, lao vào (扑). • Chữ 灭: Dùng một tấm ván dày (一) đè kín lên ngọn lửa đang cháy (火) khiến khí trời không lọt vào được, làm cho đám cháy bị dập tắt, tiêu diệt (灭).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 扑灭
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Dập lửa
Ví dụ (2)
居民们齐心协力扑灭了这场突发的火灾。
Người dân đã đồng lòng hiệp lực dập tắt vụ hỏa hoạn bất ngờ này.
The residents worked together to put out the sudden fire.
消防队迅速赶到现场,在半小时内扑灭了大火。
Đội cứu hỏa đã nhanh chóng có mặt tại hiện trường và dập tắt ngọn lửa lớn trong vòng nửa giờ.
The fire brigade rushed to the scene and extinguished the blaze within half an hour.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây