ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
扑灭
pūmiè
Dập lửa
Hán việt: phác diệt
—

Gợi nhớ

Từ "扑灭" (pūmiè) mang nghĩa "Dập lửa", kết hợp bởi 扑 (pū - phác): "Nhảy vào" + 灭 (miè - diệt): "Dập tắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扑: Đưa bàn tay (扌) vươn thẳng về phía trước (卜) để vồ lấy mục tiêu, diễn tả động tác nhảy vào, lao vào (扑). • Chữ 灭: Dùng một tấm ván dày (一) đè kín lên ngọn lửa đang cháy (火) khiến khí trời không lọt vào được, làm cho đám cháy bị dập tắt, tiêu diệt (灭).

Thành phần cấu tạo

扑灭
pūmiè
Dập lửa
扑
pū • phác
Nhảy vào
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
卜
Bộ Bốc
Rơi / âm đọc (nằm bên phải)
灭
miè • diệt
Dập tắt
一
Bộ Nhất
Nét ngang đè lên (phía trên)
火
Bộ Hỏa
Lửa (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Dập lửa
Ví dụ (2)
jūmín居民men们qíxīnxiélì齐心协力pūmiè扑灭le了zhè这chǎng场tūfā突发de的huǒzāi火灾。
Người dân đã đồng lòng hiệp lực dập tắt vụ hỏa hoạn bất ngờ này.
The residents worked together to put out the sudden fire.
xiāofángduì消防队xùnsù迅速gǎndào赶到xiànchǎng现场,zài在bàn半xiǎoshí小时nèi内pūmiè扑灭le了dàhuǒ大火。
Đội cứu hỏa đã nhanh chóng có mặt tại hiện trường và dập tắt ngọn lửa lớn trong vòng nửa giờ.
The fire brigade rushed to the scene and extinguished the blaze within half an hour.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây