扑克
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "扑克" (pūkè) mang nghĩa "bài poker, bài tây", kết hợp bởi 扑 (pū - phác): "Nhảy vào" + 克 (kè - khắc): "Khắc phục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扑: Đưa bàn tay (扌) vươn thẳng về phía trước (卜) để vồ lấy mục tiêu, diễn tả động tác nhảy vào, lao vào (扑). • Chữ 克: Người anh trưởng (兄) đội chiếc mũ giáp mười phần kiên cố (十) dũng cảm vượt qua mọi thử thách để chiến thắng và khắc phục khó khăn (克).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 扑克
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bài poker, bài tây
Ví dụ (5)
我们周末经常一起打扑克。
Cuối tuần chúng tôi thường cùng nhau chơi bài tây.
We often play poker together on weekends.
请给我拿一副新扑克牌。
Làm ơn lấy cho tôi một bộ bài tây mới.
Please get me a new deck of playing cards.
他是一位职业扑克玩家。
Anh ấy là một người chơi poker chuyên nghiệp.
He is a professional poker player.
扑克是一种非常受欢迎的娱乐方式。
Bài tây là một hình thức giải trí rất được ưa chuộng.
Poker is a very popular form of entertainment.
孩子们正在客厅里玩扑克游戏。
Bọn trẻ đang chơi trò chơi bài tây trong phòng khách.
The children are playing a poker game in the living room.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây