扑克牌
—
Gợi nhớ
Từ "扑克牌" (pū kè pái) mang nghĩa "chơi bài", kết hợp bởi 扑 (pū - phác): "Nhảy vào" + 克 (kè - khắc): "Khắc phục" + 牌 (pái - bài): "thẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扑: Đưa bàn tay (扌) vươn thẳng về phía trước (卜) để vồ lấy mục tiêu, diễn tả động tác nhảy vào, lao vào (扑). • Chữ 克: Người anh trưởng (兄) đội chiếc mũ giáp mười phần kiên cố (十) dũng cảm vượt qua mọi thử thách để chiến thắng và khắc phục khó khăn (克). • Chữ 牌: Tấm gỗ mỏng phẳng phiu (片) được người xưa cầm nơi tay (卑) để khắc chữ làm thẻ bài, biển hiệu, nhãn hiệu (牌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 扑克牌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chơi bài
Ví dụ (3)
闲暇时,我们经常聚在一起打扑克牌。
Lúc rảnh rỗi, chúng tôi thường tụ tập lại cùng nhau chơi bài Tây.
In our spare time, we often get together to play poker.
他用扑克牌表演了一个神奇的魔术。
Anh ấy dùng những quân bài Tây để biểu diễn một màn ảo thuật kỳ diệu.
He performed a magical trick using playing cards.
一副完整的扑克牌一共有五十四张,包括两张王牌。
Một bộ bài Tây đầy đủ có tổng cộng năm mươi tư lá, bao gồm cả hai lá Joker (phăng teo).
A complete deck of playing cards has fifty-four cards in total, including two jokers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây