ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
扑克牌
pū kè pái
chơi bài
Hán việt: phác khắc bài
—

Gợi nhớ

Từ "扑克牌" (pū kè pái) mang nghĩa "chơi bài", kết hợp bởi 扑 (pū - phác): "Nhảy vào" + 克 (kè - khắc): "Khắc phục" + 牌 (pái - bài): "thẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扑: Đưa bàn tay (扌) vươn thẳng về phía trước (卜) để vồ lấy mục tiêu, diễn tả động tác nhảy vào, lao vào (扑). • Chữ 克: Người anh trưởng (兄) đội chiếc mũ giáp mười phần kiên cố (十) dũng cảm vượt qua mọi thử thách để chiến thắng và khắc phục khó khăn (克). • Chữ 牌: Tấm gỗ mỏng phẳng phiu (片) được người xưa cầm nơi tay (卑) để khắc chữ làm thẻ bài, biển hiệu, nhãn hiệu (牌).

Thành phần cấu tạo

扑克牌
pū kè pái
chơi bài
扑
pū • phác
Nhảy vào
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
卜
Bộ Bốc
Rơi / âm đọc (nằm bên phải)
克
kè • khắc
Khắc phục
十
Bộ Thập
Mười phần, chiếc mũ giáp trên đầu (phía trên)
兄
Chữ Huynh
Người anh trưởng gánh vác (phía dưới)
牌
pái • bài
thẻ
片
Bộ Phiến
Mảnh, tấm mỏng (bên trái)
卑
Bộ Ti
Hình bàn tay cầm vật thấp sát đất / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:chơi bài
Ví dụ (3)
xiánxiá闲暇shí时,wǒmen我们jīngcháng经常jù聚zài在yìqǐ一起dǎ打pūkèpái扑克牌。
Lúc rảnh rỗi, chúng tôi thường tụ tập lại cùng nhau chơi bài Tây.
In our spare time, we often get together to play poker.
tā他yòng用pūkèpái扑克牌biǎoyǎn表演le了yí一gè个shénqí神奇de的móshù魔术。
Anh ấy dùng những quân bài Tây để biểu diễn một màn ảo thuật kỳ diệu.
He performed a magical trick using playing cards.
yí一fù副wánzhěng完整de的pūkèpái扑克牌yígòng一共yǒu有wǔshí五十sì四zhāng张,bāokuò包括liǎng两zhāng张wángpái王牌。
Một bộ bài Tây đầy đủ có tổng cộng năm mươi tư lá, bao gồm cả hai lá Joker (phăng teo).
A complete deck of playing cards has fifty-four cards in total, including two jokers.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây