红扑扑
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "红扑扑" (hóngpūpū) mang nghĩa "đỏ hồng hào, đỏ ửng", kết hợp bởi 红 (hóng / gōng - hồng): "Đỏ" + 扑 (pū - phác): "Nhảy vào" + 扑 (pū - phác): "Nhảy vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 红: Những sợi tơ mềm (纟) qua bàn tay khéo léo của người thợ (工) được nhuộm thành sắc màu đỏ thắm rực rỡ (红). • Chữ 扑: Đưa bàn tay (扌) vươn thẳng về phía trước (卜) để vồ lấy mục tiêu, diễn tả động tác nhảy vào, lao vào (扑). • Chữ 扑: Đưa bàn tay (扌) vươn thẳng về phía trước (卜) để vồ lấy mục tiêu, diễn tả động tác nhảy vào, lao vào (扑).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 红扑扑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đỏ hồng hào, đỏ ửng
Ví dụ (5)
那个小女孩的脸蛋红扑扑的,非常可爱。
Khuôn mặt của bé gái đó đỏ hồng hào, vô cùng đáng yêu.
That little girl's cheeks are rosy and very cute.
外面太冷了,冻得他的脸红扑扑的。
Bên ngoài lạnh quá, khiến mặt anh ấy lạnh cóng đỏ ửng lên.
It was so cold outside that his face turned rosy.
刚跑完步,她的脸红扑扑的。
Vừa chạy bộ xong, mặt cô ấy đỏ ửng.
Her face was flushed after finishing her run.
树上挂满了红扑扑的苹果。
Trên cây treo đầy những quả táo đỏ au.
The tree was laden with rosy red apples.
听到大家的夸奖,她羞得脸蛋红扑扑的。
Nghe thấy lời khen của mọi người, cô ấy xấu hổ đến mức hai má đỏ ửng.
Hearing everyone's praise, she blushed and her cheeks turned rosy red.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây