红茶
杯, 壶, 斤, 种
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "红茶" (hóngchá) mang nghĩa "Trà đen", kết hợp bởi 红 (hóng / gōng - hồng): "Đỏ" + 茶 (chá - trà): "trà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 红: Những sợi tơ mềm (纟) qua bàn tay khéo léo của người thợ (工) được nhuộm thành sắc màu đỏ thắm rực rỡ (红). • Chữ 茶: Con người (人) đứng giữa nương đồi hái những búp cỏ non (艹) trên thân cây gỗ (木) đem về sao khô pha thành chén trà thơm ngát (茶).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 红茶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trà đen
Ví dụ (3)
红茶可以加牛奶。
Trà đen có thể thêm sữa.
You can add milk to black tea.
他早上喜欢喝红茶。
Buổi sáng anh ấy thích uống trà đen.
He likes drinking black tea in the morning.
这杯红茶颜色很深。
Cốc trà đen này có màu rất đậm.
This cup of black tea has a very dark color.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây