幻觉
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "幻觉" (huànjué) mang nghĩa "ảo giác, ảo tưởng", kết hợp bởi 幻 (huàn - huyễn): "hư ảo" + 觉 (jué / jiào - giác): "cảm thấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 幻: Sợi tơ nhỏ mảnh (幺) bị xoay lộn ngược trong không trung làm hoa cả mắt, tạo nên những hình ảnh hư ảo, huyễn hoặc (幻). • Chữ 觉: Dưới mái nhà tri thức (冖), con người mở to đôi mắt nhìn nhận (见) thế giới xung quanh để chợt bừng tỉnh cảm thấy, nhận ra (觉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 幻觉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ảo giác, ảo tưởng
Ví dụ (5)
他因为发高烧而产生了幻觉。
Anh ấy vì sốt cao nên đã sinh ra ảo giác.
He experienced hallucinations because of a high fever.
这一切只不过是你的幻觉罢了。
Tất cả những điều này chẳng qua chỉ là ảo tưởng của bạn mà thôi.
All of this is nothing but your hallucination.
有些药物会引起严重的幻觉。
Một số loại thuốc có thể gây ra ảo giác nghiêm trọng.
Some medications can cause severe hallucinations.
缺水和疲劳使他在沙漠中看到了幻觉。
Thiếu nước và mệt mỏi khiến anh ấy nhìn thấy ảo giác trong sa mạc.
Dehydration and fatigue caused him to hallucinate in the desert.
医生说她的幻觉是由于睡眠不足造成的。
Bác sĩ nói ảo giác của cô ấy là do thiếu ngủ gây ra.
The doctor said that her hallucinations were caused by lack of sleep.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây