幻梦
—
Gợi nhớ
Từ "幻梦" (huàn mèng) mang nghĩa "Ảo mộng, giấc mơ huyễn hoặc, ảo tưởng", kết hợp bởi 幻 (huàn - huyễn): "hư ảo" + 梦 (mèng - mộng): "Giấc mơ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 幻: Sợi tơ nhỏ mảnh (幺) bị xoay lộn ngược trong không trung làm hoa cả mắt, tạo nên những hình ảnh hư ảo, huyễn hoặc (幻). • Chữ 梦: Khi màn đêm buông xuống (夕), tâm trí như lạc bước vào cánh rừng sâu huyền ảo (林) để chìm vào một giấc mơ đẹp (梦).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 幻梦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ảo mộng, giấc mơ huyễn hoặc, ảo tưởng
Ví dụ (3)
随着残酷现实的到来,他的发财幻梦彻底破灭了。
Cùng với sự xuất hiện của hiện thực tàn khốc, ảo mộng phát tài của anh ta đã hoàn toàn tan vỡ.
With the arrival of harsh reality, his pipe dream of getting rich was completely shattered.
我们不能一直沉溺于童话般的幻梦之中。
Chúng ta không thể cứ mãi chìm đắm trong những ảo mộng như trong truyện cổ tích.
We cannot keep indulging in fairy-tale illusions.
青春时期的美好幻梦常常温暖着我们的一生。
Những ảo mộng tốt đẹp thời thanh xuân thường sưởi ấm suốt cuộc đời chúng ta.
The beautiful dreams of youth often warm us throughout our lives.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây