梦见
HSK 3
Động từ
Gợi nhớ
Từ "梦见" (mèngjiàn) mang nghĩa "Mơ thấy", kết hợp bởi 梦 (mèng - mộng): "Giấc mơ" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 梦: Khi màn đêm buông xuống (夕), tâm trí như lạc bước vào cánh rừng sâu huyền ảo (林) để chìm vào một giấc mơ đẹp (梦). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 梦见
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mơ thấy, nằm mơ thấy (động từ chỉ nội dung cụ thể đã thấy trong giấc mơ).
Ví dụ (5)
我昨天晚上梦见你了。
Tối hôm qua tôi đã mơ thấy bạn.
I dreamed about you last night.
你也梦见我们要去考试了吗?
Bạn cũng mơ thấy chúng ta sắp phải đi thi à?
Did you also dream that we were going to take an exam?
我经常梦见自己会飞。
Tôi thường xuyên mơ thấy bản thân biết bay.
I often dream that I can fly.
不知道为什么,我梦见掉进水里了。
Không biết tại sao, tôi lại mơ thấy mình bị rơi xuống nước.
I don't know why, but I dreamed that I fell into the water.
梦见去世的亲人是不是意味着什么?
Mơ thấy người thân đã mất thì có phải là điềm báo gì không?
Does dreaming about a deceased loved one mean something?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây