幻灯片
—
Gợi nhớ
Từ "幻灯片" (Huàndēngpiàn) mang nghĩa "Trang chiếu", kết hợp bởi 幻 (huàn - huyễn): "hư ảo" + 灯 (dēng - đăng): "đèn" + 片 (piàn - phiến): "viên (thuốc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 幻: Sợi tơ nhỏ mảnh (幺) bị xoay lộn ngược trong không trung làm hoa cả mắt, tạo nên những hình ảnh hư ảo, huyễn hoặc (幻). • Chữ 灯: Ngọn lửa ấm áp (火) được thắp sáng trên chiếc giá sắt hình chữ đinh (丁) để xua tan bóng tối trong đêm chính là cây đèn (灯). • Chữ 片: Hình mảnh gỗ mỏng được bổ ra từ khúc gỗ lớn, từng lát mỏng riêng biệt, mỗi miếng mỏng là một lát 片, một viên.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 幻灯片
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trang chiếu
Ví dụ (2)
演讲者展示了制作精美的幻灯片。
Diễn giả đã trình bày các trang chiếu được chuẩn bị đẹp mắt.
The speaker presented beautifully made slides.
请帮我翻到下一张幻灯片,谢谢。
Xin vui lòng chuyển giúp tôi sang slide tiếp theo, cảm ơn.
Please turn to the next slide for me, thank you.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây