ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
幻灯片布局
Huàndēngpiàn bùjú
Bố cục trang chiếu
Hán việt: huyễn đăng phiến bố cục
—

Gợi nhớ

Từ "幻灯片布局" (Huàndēngpiàn bùjú) mang nghĩa "Bố cục trang chiếu", kết hợp bởi 幻 (huàn - huyễn): "hư ảo" + 灯 (dēng - đăng): "đèn" + 片 (piàn - phiến): "viên (thuốc)" + 布 (bù - bố): "Vải" + 局 (jú - cục): "cục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 幻: Sợi tơ nhỏ mảnh (幺) bị xoay lộn ngược trong không trung làm hoa cả mắt, tạo nên những hình ảnh hư ảo, huyễn hoặc (幻). • Chữ 灯: Ngọn lửa ấm áp (火) được thắp sáng trên chiếc giá sắt hình chữ đinh (丁) để xua tan bóng tối trong đêm chính là cây đèn (灯). • Chữ 片: Hình mảnh gỗ mỏng được bổ ra từ khúc gỗ lớn, từng lát mỏng riêng biệt, mỗi miếng mỏng là một lát 片, một viên. • Chữ 布: Bàn tay (𠂇) căng phẳng tấm khăn sợi (巾) ra phơi nắng để dệt thành tấm vải (布). • Chữ 局: Dưới mái nhà cơ quan (尸), mỗi lời nói và quy định (句) đều được sắp xếp thành từng phòng ban, cục vụ và thế cuộc rõ ràng (局).

Thành phần cấu tạo

幻灯片布局
Huàndēngpiàn bùjú
Bố cục trang chiếu
幻
huàn • huyễn
hư ảo
幺
Bộ Yêu
Nhỏ bé (nằm bên trái)
刁
Điêu (biến thể)
Xoay ngược (nằm bên phải)
灯
dēng • đăng
đèn
火
Bộ Hỏa
Lửa (nằm bên trái)
丁
Đinh
Đinh, vật nhỏ / âm đọc (nằm bên phải)
片
piàn • phiến
viên (thuốc)
片
Bộ Phiến
Hình mảnh gỗ mỏng bổ ra từ thân cây
布
bù • bố
Vải
𠂇
Bộ Hựu (tay trái)
Bàn tay cầm căng ra (phía trên)
巾
Bộ Cân
Khăn lụa, tấm vải (phía dưới)
局
jú • cục
cục
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
句
Cú
Câu / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bố cục trang chiếu
Ví dụ (2)
wǒmen我们xūyào需要tiáozhěng调整huàndēngpiàn幻灯片bùjú布局,ràng让yèmiàn页面xiǎnde显得bú不nàme那么yōngjǐ拥挤。
Chúng ta cần điều chỉnh bố cục trang chiếu để trang giấy trông không quá chật chội.
We need to adjust the slide layout to make the page look less crowded.
ruǎnjiàn软件tígōng提供le了duōzhǒng多种huàndēngpiàn幻灯片bùjú布局múbǎn模板gōng供yònghù用户xuǎnzé选择。
Phần mềm cung cấp nhiều mẫu bố cục trang chiếu cho người dùng lựa chọn.
The software provides a variety of slide layout templates for users to choose from.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây