Gợi nhớ
Từ "幻灯片放映" (Huàndēngpiàn fàngyìng) mang nghĩa "Trình chiếu", kết hợp bởi 幻 (huàn - huyễn): "hư ảo" + 灯 (dēng - đăng): "đèn" + 片 (piàn - phiến): "viên (thuốc)" + 放 (fàng - phóng): "để" + 映 (yìng - ánh): "Phản chiếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 幻: Sợi tơ nhỏ mảnh (幺) bị xoay lộn ngược trong không trung làm hoa cả mắt, tạo nên những hình ảnh hư ảo, huyễn hoặc (幻). • Chữ 灯: Ngọn lửa ấm áp (火) được thắp sáng trên chiếc giá sắt hình chữ đinh (丁) để xua tan bóng tối trong đêm chính là cây đèn (灯). • Chữ 片: Hình mảnh gỗ mỏng được bổ ra từ khúc gỗ lớn, từng lát mỏng riêng biệt, mỗi miếng mỏng là một lát 片, một viên. • Chữ 放: Bàn tay cầm gậy (攵) xua đàn gia súc đi về bốn phương (方) rộng lớn, mang nghĩa buông ra, thả tự do và đặt để (放). • Chữ 映: Ánh nắng mặt trời (日) rọi thẳng vào chính giữa tâm điểm (央) mặt hồ làm hiện lên bóng hình lung linh, gọi là chiếu sáng, phản chiếu (映).