虚幻
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "虚幻" (xūhuàn) mang nghĩa "hư ảo, không thực", kết hợp bởi 虚 (xū - hư): "trống rỗng" + 幻 (huàn - huyễn): "hư ảo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 虚: Dưới lớp vằn hổ dữ tợn (虍) trên gò đất lớn (业) hóa ra chẳng có gì bên trong, chỉ là vẻ trống rỗng, hư vô (虚). • Chữ 幻: Sợi tơ nhỏ mảnh (幺) bị xoay lộn ngược trong không trung làm hoa cả mắt, tạo nên những hình ảnh hư ảo, huyễn hoặc (幻).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 虚幻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hư ảo, không thực
Ví dụ (5)
这一切都像是一场虚幻的梦。
Tất cả những điều này giống như một giấc mơ hư ảo.
It all seemed like an illusory dream.
网络世界虽然美好,但终究是虚幻的。
Thế giới mạng tuy tốt đẹp, nhưng suy cho cùng vẫn là hư ảo.
Although the online world is wonderful, it is ultimately illusory.
这种感觉太虚幻了,让人无法分清现实。
Cảm giác này quá hư ảo, khiến người ta không thể phân biệt được thực tại.
This feeling is so unreal that it makes it hard to distinguish reality.
他一直追求着虚幻的名利。
Anh ta luôn theo đuổi danh lợi hư ảo.
He has always pursued illusory fame and fortune.
电影中的特效营造出一种虚幻的氛围。
Kỹ xảo trong phim tạo ra một bầu không khí hư ảo.
The special effects in the movie create a dreamlike atmosphere.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây