虚拟
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "虚拟" (xūnǐ) mang nghĩa "Ảo", kết hợp bởi 虚 (xū - hư): "trống rỗng" + 拟 (nǐ - nghĩ): "Dự định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 虚: Dưới lớp vằn hổ dữ tợn (虍) trên gò đất lớn (业) hóa ra chẳng có gì bên trong, chỉ là vẻ trống rỗng, hư vô (虚). • Chữ 拟: Dùng bàn tay (扌) lấy (以) các số liệu thực tế để phác thảo nên phương án chuẩn bị cho tương lai là dự định, mô phỏng (拟).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 虚拟
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Ảo
Ví dụ (3)
这个平台支持虚拟会议。
Nền tảng này hỗ trợ cuộc họp ảo.
This platform supports virtual meetings.
学生在虚拟环境中练习操作。
Học sinh luyện thao tác trong môi trường ảo.
Students practice operations in a virtual environment.
虚拟现实技术发展很快。
Công nghệ thực tế ảo phát triển rất nhanh.
Virtual reality technology is developing rapidly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây