虚拟货币
—
Gợi nhớ
Từ "虚拟货币" (xūnǐ huòbì) mang nghĩa "Tiền điện tử / Crypto", kết hợp bởi 虚 (xū - hư): "trống rỗng" + 拟 (nǐ - nghĩ): "Dự định" + 货 (huò - hóa): "hàng hóa" + 币 (bì - tệ): "tiền tệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 虚: Dưới lớp vằn hổ dữ tợn (虍) trên gò đất lớn (业) hóa ra chẳng có gì bên trong, chỉ là vẻ trống rỗng, hư vô (虚). • Chữ 拟: Dùng bàn tay (扌) lấy (以) các số liệu thực tế để phác thảo nên phương án chuẩn bị cho tương lai là dự định, mô phỏng (拟). • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货). • Chữ 币: Cắt một mảnh (丿) từ tấm lụa quý (巾) thời xưa để làm vật ngang giá trao đổi tiền tệ (币).
Thành phần cấu tạo
虚拟货币
Tiền điện tử / Crypto
Phân tích từ 虚拟货币
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tiền điện tử / Crypto
Ví dụ (3)
比特币是目前全球市值最高的虚拟货币。
Bitcoin hiện là tiền điện tử có giá trị vốn hóa thị trường cao nhất toàn cầu.
Bitcoin is currently the virtual currency with the highest market capitalization in the world.
许多国家正在加强对虚拟货币交易平台的监管。
Nhiều quốc gia đang thắt chặt giám sát đối với các sàn giao dịch tiền điện tử.
Many countries are tightening regulation over virtual currency trading platforms.
虚拟货币的价格波动极其剧烈,投资者需谨慎。
Giá cả của tiền điện tử biến động cực kỳ dữ dội, các nhà đầu tư cần thận trọng.
Virtual currency prices fluctuate wildly, so investors need to be cautious.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây