谦虚
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "谦虚" (qiānxū) mang nghĩa "khiêm tốn", kết hợp bởi 谦 (qiān - khiêm): "khiêm tốn" + 虚 (xū - hư): "trống rỗng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谦: Người biết dùng lời nói (讠) nhã nhặn, dù tài giỏi kiêm toàn (兼) nhiều việc vẫn luôn nhường nhịn mọi người là người khiêm tốn (谦). • Chữ 虚: Dưới lớp vằn hổ dữ tợn (虍) trên gò đất lớn (业) hóa ra chẳng có gì bên trong, chỉ là vẻ trống rỗng, hư vô (虚).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 谦虚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:khiêm tốn, khiêm hư, nhún nhường.
Ví dụ (5)
他是一个非常谦虚的人,从不炫耀。
Anh ấy là một người vô cùng khiêm tốn, không bao giờ khoe khoang.
He is a very humble person and never shows off.
谦虚使人进步,骄傲使人落后。
Khiêm tốn làm người ta tiến bộ, kiêu ngạo làm người ta tụt hậu.
Humility helps one make progress, while pride makes one fall behind.
对于别人的批评,我们要谦虚接受。
Đối với phê bình của người khác, chúng ta phải khiêm tốn tiếp nhận.
We should humbly accept criticism from others.
你太谦虚了,这明明是你的功劳。
Bạn quá khiêm tốn rồi, đây rõ ràng là công lao của bạn.
You're too modest—this is clearly your achievement.
他在专家面前表现得很谦虚。
Anh ấy thể hiện rất khiêm tốn trước mặt các chuyên gia.
He behaved very modestly in front of the experts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây