ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
谦虚
qiānxū
khiêm tốn, khiêm hư, nhún nhường.
Hán việt: khiêm hư
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "谦虚" (qiānxū) mang nghĩa "khiêm tốn", kết hợp bởi 谦 (qiān - khiêm): "khiêm tốn" + 虚 (xū - hư): "trống rỗng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谦: Người biết dùng lời nói (讠) nhã nhặn, dù tài giỏi kiêm toàn (兼) nhiều việc vẫn luôn nhường nhịn mọi người là người khiêm tốn (谦). • Chữ 虚: Dưới lớp vằn hổ dữ tợn (虍) trên gò đất lớn (业) hóa ra chẳng có gì bên trong, chỉ là vẻ trống rỗng, hư vô (虚).

Thành phần cấu tạo

谦虚
qiānxū
khiêm tốn
谦
qiān • khiêm
khiêm tốn
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
兼
Chữ Kiêm
Kiêm, đồng thời / âm đọc (bên phải)
虚
xū • hư
trống rỗng
虍
Bộ Hổ
Vằn hổ uy nghi trên gò đất
业
Chữ Nghiệp
Gò đất lớn trống trải bên dưới

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:khiêm tốn, khiêm hư, nhún nhường.
Ví dụ (5)
tā他shì是yí一gè个fēicháng非常qiānxū谦虚de的rén人,cóngbú从不xuànyào炫耀。
Anh ấy là một người vô cùng khiêm tốn, không bao giờ khoe khoang.
He is a very humble person and never shows off.
qiānxū谦虚shǐ使rén人jìnbù进步,jiāo'ào骄傲shǐ使rén人luòhòu落后。
Khiêm tốn làm người ta tiến bộ, kiêu ngạo làm người ta tụt hậu.
Humility helps one make progress, while pride makes one fall behind.
duìyú对于biérén别人de的pīpíng批评,wǒmen我们yào要qiānxū谦虚jiēshòu接受。
Đối với phê bình của người khác, chúng ta phải khiêm tốn tiếp nhận.
We should humbly accept criticism from others.
nǐ你tài太qiānxū谦虚le了,zhè这míngmíng明明shì是nǐ你de的gōngláo功劳。
Bạn quá khiêm tốn rồi, đây rõ ràng là công lao của bạn.
You're too modest—this is clearly your achievement.
tā他zài在zhuānjiā专家miànqián面前biǎoxiàn表现de得hěn很qiānxū谦虚。
Anh ấy thể hiện rất khiêm tốn trước mặt các chuyên gia.
He behaved very modestly in front of the experts.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây