虚构
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "虚构" (xūgòu) mang nghĩa "hư cấu, bịa đặt", kết hợp bởi 虚 (xū - hư): "trống rỗng" + 构 (gòu - cấu): "xây dựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 虚: Dưới lớp vằn hổ dữ tợn (虍) trên gò đất lớn (业) hóa ra chẳng có gì bên trong, chỉ là vẻ trống rỗng, hư vô (虚). • Chữ 构: Người thợ dùng các mộng gỗ (木) ngoắc nối (勾) khít vào nhau để dựng nên bộ khung ngôi nhà gọi là cấu trúc, tạo dựng (构).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 虚构
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hư cấu, bịa đặt
Ví dụ (5)
这个故事纯属虚构。
Câu chuyện này hoàn toàn là hư cấu.
This story is purely fictional.
小说中的人物都是虚构的。
Các nhân vật trong tiểu thuyết đều là hư cấu.
All the characters in the novel are fictional.
他虚构了一个借口来掩盖事实。
Anh ta đã bịa đặt ra một cái cớ để che đậy sự thật.
He made up an excuse to cover up the truth.
请不要在网络上散布虚构的信息。
Xin đừng phát tán thông tin bịa đặt trên mạng.
Please do not spread fabricated information online.
作者在书中创造了一个虚构的世界。
Tác giả đã tạo ra một thế giới hư cấu trong cuốn sách.
The author created a fictional world in the book.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây