慈善机构
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "慈善机构" (císhànjīgòu) mang nghĩa "Tổ chức từ thiện", kết hợp bởi 慈 (cí - từ): "Từ bi" + 善 (shàn - thiện): "tốt" + 机 (jī - cơ): "máy móc" + 构 (gòu - cấu): "xây dựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 慈: Tấm lòng yêu thương (心) dịu dàng chăm chút cho vạn vật sinh sôi như cỏ non (兹) chính là lòng từ bi, nhân từ (慈). • Chữ 善: Người có tấm lòng hiền lành như chú cừu non (羊) và cái miệng (口) luôn nói lời hòa nhã là người lương thiện, tốt bụng và giỏi giang (善). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 构: Người thợ dùng các mộng gỗ (木) ngoắc nối (勾) khít vào nhau để dựng nên bộ khung ngôi nhà gọi là cấu trúc, tạo dựng (构).
Thành phần cấu tạo
慈善机构
Tổ chức từ thiện
慈
兹
Chữ Tư
Cỏ cây sinh sôi tươi tốt / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tấm lòng nhân hậu (phía dưới)
善
羊
Bộ Dương
Con dê, cừu; tốt lành (phía trên)
丷
Bộ Bát (ngửa)
Phân tách, chia đôi (phía trên)
一
Bộ Nhất
Số một, một nét ngang (phía dưới)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (phía dưới)
机
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
几
Kỷ
Cái bàn / âm đọc (nằm bên phải)
构
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
勾
Câu
Móc / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tổ chức từ thiện
Ví dụ (3)
慈善机构为山区孩子捐书。
Tổ chức từ thiện quyên sách cho trẻ em vùng núi.
The charity organization donated books to children in mountainous areas.
这家慈善机构很可信。
Tổ chức từ thiện này rất đáng tin cậy.
This charity organization is very trustworthy.
慈善机构正在募集资金。
Tổ chức từ thiện đang gây quỹ.
The charity organization is raising funds.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây