机构
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "机构" (jīgòu) mang nghĩa "cơ quan, tổ chức", kết hợp bởi 机 (jī - cơ): "máy móc" + 构 (gòu - cấu): "xây dựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 构: Người thợ dùng các mộng gỗ (木) ngoắc nối (勾) khít vào nhau để dựng nên bộ khung ngôi nhà gọi là cấu trúc, tạo dựng (构).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 机构
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cơ cấu, tổ chức, cơ quan, đơn vị, kết cấu (máy móc).
Ví dụ (5)
这就需要有关机构进行调查。
Việc này cần các cơ quan (tổ chức) hữu quan tiến hành điều tra.
This requires the relevant authorities to conduct an investigation.
这是一家专门从事外语培训的教育机构。
Đây là một tổ chức giáo dục chuyên về đào tạo ngoại ngữ.
This is an educational institution specializing in foreign language training.
我们要精简行政机构,提高工作效率。
Chúng ta phải tinh giản bộ máy (cơ cấu) hành chính, nâng cao hiệu suất làm việc.
We need to streamline administrative bodies and improve work efficiency.
很多慈善机构都在为灾区募捐。
Rất nhiều tổ chức từ thiện đều đang quyên góp cho vùng thiên tai.
Many charitable organizations are raising funds for the disaster-stricken areas.
这是一个非营利性机构。
Đây là một tổ chức phi lợi nhuận.
This is a nonprofit organization.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây