虚荣
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "虚荣" (xūróng) mang nghĩa "hư danh, phù phiếm", kết hợp bởi 虚 (xū - hư): "trống rỗng" + 荣 (róng - vinh): "vinh quang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 虚: Dưới lớp vằn hổ dữ tợn (虍) trên gò đất lớn (业) hóa ra chẳng có gì bên trong, chỉ là vẻ trống rỗng, hư vô (虚). • Chữ 荣: Cỏ hoa (艹) tỏa sáng rực rỡ trên mái nhà (冖) dưới bóng cây gỗ lớn (木), biểu trưng cho sự hưng thịnh và vinh quang (荣).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 虚荣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:hư danh, phù phiếm, thói háo danh.
Ví dụ (5)
她太虚荣了,总是喜欢买名牌来炫耀。
Cô ấy phù phiếm quá (háo danh), lúc nào cũng thích mua đồ hiệu để khoe khoang.
She is too vain and always likes to buy designer brands to show off.
为了满足自己的虚荣心,他借钱买了一辆豪车。
Để thỏa mãn lòng hư vinh của bản thân, anh ấy đã vay tiền mua một chiếc xe sang.
To satisfy his vanity, he borrowed money to buy a luxury car.
在这个浮躁的社会里,很多人都追求虚荣。
Trong xã hội xô bồ này, rất nhiều người đều theo đuổi những thứ phù phiếm.
In this restless society, many people pursue vanity.
虚荣往往会让人迷失自我。
Sự phù phiếm thường sẽ khiến con người đánh mất chính mình.
Vanity often causes people to lose themselves.
我们应该脚踏实地,不要贪图虚荣。
Chúng ta nên chân thành thực tế, đừng tham chuộng hư vinh.
We should stay grounded and not be obsessed with vanity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây