弄虚作假
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "弄虚作假" (nòngxū-zuòjiǎ) mang nghĩa "làm giả, gian dối", kết hợp bởi 弄 (nòng / lòng - lộng): "Làm" + 虚 (xū - hư): "trống rỗng" + 作 (zuò - tác): "làm" + 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 弄: Đôi bàn tay (廾) nâng viên ngọc quý (王) lên ngắm nghía, xoay trở và mân mê làm ra đủ trò tinh nghịch (弄). • Chữ 虚: Dưới lớp vằn hổ dữ tợn (虍) trên gò đất lớn (业) hóa ra chẳng có gì bên trong, chỉ là vẻ trống rỗng, hư vô (虚). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假).
Thành phần cấu tạo
弄虚作假
làm giả, gian dối
Hình ảnh:

Phân tích từ 弄虚作假
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:làm giả, gian dối
Ví dụ (5)
他在考试中弄虚作假,被老师发现了。
Cậu ta dối trá gian lận trong kỳ thi và bị giáo viên phát hiện.
He cheated on the exam and was caught by the teacher.
这家公司因为弄虚作假而受到了严重的惩罚。
Công ty này đã bị trừng phạt nghiêm khắc vì hành vi dối trá gian lận.
The company was severely punished for falsification.
我们必须诚实做事,绝对不能弄虚作假。
Chúng ta phải làm việc trung thực, tuyệt đối không được dối trá gian lận.
We must act honestly and never resort to deceit.
财务报表弄虚作假是违法的行为。
Việc làm giả báo cáo tài chính là hành vi vi phạm pháp luật.
Falsifying financial statements is illegal.
比赛中任何弄虚作假的行为都会被取消资格。
Bất kỳ hành vi dối trá gian lận nào trong cuộc thi đều sẽ bị tước tư cách tham gia.
Any cheating in the competition will result in disqualification.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây