ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
弄
nòng / lòng
làm, nghịch, xử lý, kiếm, làm cho (từ dùng cực kỳ linh hoạt trong khẩu ngữ để thay thế cho nhiều động từ cụ thể).
Hán việt: lộng
一一丨一一ノ丨
7
HSK 3
—

Gợi nhớ

Đôi bàn tay (廾) nâng viên ngọc quý (王) lên ngắm nghía, xoay trở và mân mê làm ra đủ trò tinh nghịch (弄).

Thành phần cấu tạo

弄
nòng / lòng
Làm, nghịch
王
Bộ Ngọc (biến thể)
Ngọc (phía trên)
廾
Bộ Củng
Hai tay (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (2)

1
động từ (đọc 'nòng')
Nghĩa:làm, nghịch, xử lý, kiếm, làm cho (từ dùng cực kỳ linh hoạt trong khẩu ngữ để thay thế cho nhiều động từ cụ thể).
Ví dụ (5)
nǐ你kuài快qù去chúfáng厨房nòng弄diǎnr点儿chī吃de的ba吧,wǒ我dùzi肚子è饿de得lìhai厉害。
Con mau vào bếp kiếm (làm) chút gì ăn đi, bụng mẹ đói quá rồi.
Go to the kitchen and fix something to eat—I'm starving.
wǒ我bù不xiǎoxīn小心bǎ把tā他de的xīn新shǒujī手机gěi给nònghuài弄坏le了,zhēn真bùhǎoyìsi不好意思。
Tôi không cẩn thận làm hỏng mất cái điện thoại mới của anh ấy rồi, thật ngại quá.
I accidentally broke his new phone. I feel really bad about it.
zhè这jiàn件shì事nǐ你dàodǐ到底néng能bù不néng能nòng弄qīngchu清楚?bié别zài再chūcuò出错le了。
Việc này rốt cuộc bạn có làm rõ (hiểu rõ) được không? Đừng để sai sót nữa.
Can you get to the bottom of this or not? Stop making mistakes.
wǒ我de的yīfu衣服bèi被nòng弄zāng脏le了,děi得gǎnjǐn赶紧qù去xǐxǐ洗洗。
Quần áo của tôi bị làm bẩn rồi, phải mau đi giặt thôi.
My clothes got dirty, so I need to wash them right away.
bié别zài在nàr那儿nòng弄nǐ你de的diànnǎo电脑le了,kuài快guòlái过来bāng帮wǒ我gè个máng忙。
Đừng có nghịch (loay hoay với) cái máy tính ở đó nữa, mau qua đây giúp tôi một tay.
Stop fiddling with your computer over there and come help me.
2
danh từ (đọc 'lòng')
Nghĩa:ngõ hẻm, ngõ nhỏ (vùng Giang Nam, thường dùng trong từ '弄堂')
Ví dụ (2)
lǎo老shànghǎi上海de的lòngtáng弄堂lǐ里chōngmǎn充满le了yānhuǒ烟火qì气。
Trong những con ngõ nhỏ của Thượng Hải xưa tràn ngập hơi thở cuộc sống.
The alleyways of old Shanghai are filled with the warmth of everyday life.
háizi孩子men们zài在xiázhǎi狭窄de的lòngtáng弄堂lǐ里pǎoláipǎoqù跑来跑去。
Lũ trẻ chạy qua chạy lại trong con ngõ hẹp.
The children ran back and forth in the narrow alleyway.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây