拨弄
—
Gợi nhớ
Từ "拨弄" (bō nòng) mang nghĩa "nghịch, khều, gảy; xúi giục", kết hợp bởi 拨 (bō - bát): "quay số" + 弄 (nòng / lòng - lộng): "Làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拨: Bàn tay (扌) khéo léo gạt nhẹ để phát (发) tín hiệu đi xa hoặc chia phần công việc, gọi là quay số, phân bổ (拨). • Chữ 弄: Đôi bàn tay (廾) nâng viên ngọc quý (王) lên ngắm nghía, xoay trở và mân mê làm ra đủ trò tinh nghịch (弄).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 拨弄
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nghịch, khều, gảy; xúi giục
Ví dụ (3)
她用手指轻轻拨弄着古筝的琴弦。
Cô ấy dùng ngón tay khẽ gảy dây đàn cổ tranh.
She gently plucked the strings of the guzheng with her fingers.
孩子手里拿着一根木棍,不停地拨弄着地上的落叶。
Đứa trẻ tay cầm một khúc gỗ, không ngừng nghịch những chiếc lá rụng trên đất.
Holding a wooden stick in his hand, the child kept poking at the fallen leaves on the ground.
别去拨弄那个开关,小心触电。
Đừng nghịch cái công tắc đó, cẩn thận điện giật.
Don't fiddle with that switch; be careful of getting an electric shock.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây