卖弄
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "卖弄" (màinong) mang nghĩa "khoe mẽ, phô trương", kết hợp bởi 卖 (mài - mại): "bán" + 弄 (nòng / lòng - lộng): "Làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 卖: Mua hàng về (买) rồi bày ra chợ phân phối đi mười phương (十) để trao đổi kiếm lời gọi là bán, bán hàng (卖). • Chữ 弄: Đôi bàn tay (廾) nâng viên ngọc quý (王) lên ngắm nghía, xoay trở và mân mê làm ra đủ trò tinh nghịch (弄).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 卖弄
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khoe mẽ, phô trương
Ví dụ (5)
他总喜欢在别人面前卖弄自己的学识。
Anh ta luôn thích khoe mẽ kiến thức của mình trước mặt người khác.
He always likes to show off his knowledge in front of others.
别在专家面前卖弄你的小聪明了。
Đừng có phô trương sự khôn vặt của bạn trước mặt chuyên gia nữa.
Don't show off your little cleverness in front of experts.
这篇文章用词华丽,显然是在卖弄文采。
Bài viết này dùng từ ngữ hoa mỹ, rõ ràng là đang phô trương văn tài.
This article uses ornate language and is clearly showing off the writer's literary talent.
她不是在帮大家,只是在卖弄而已。
Cô ấy không phải đang giúp mọi người, chỉ là đang khoe mẽ mà thôi.
She isn't helping everyone; she's just showing off.
他刚学了几句外语,就到处卖弄。
Anh ta vừa học được vài câu ngoại ngữ đã đi phô trương khắp nơi.
He had only just learned a few foreign phrases, and he was already showing them off everywhere.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây