拍卖
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "拍卖" (pāimài) mang nghĩa "đấu giá", kết hợp bởi 拍 (pāi - phách): "chụp (ảnh" + 卖 (mài - mại): "bán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拍: Đưa bàn tay (扌) vỗ nhịp hoặc bấm máy làm lóe lên tia sáng trắng (白) để ghi lại khoảnh khắc chính là vỗ tay, chụp ảnh (拍). • Chữ 卖: Mua hàng về (买) rồi bày ra chợ phân phối đi mười phương (十) để trao đổi kiếm lời gọi là bán, bán hàng (卖).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 拍卖
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:đấu giá
Ví dụ (5)
这幅画明天将进行拍卖。
Bức tranh này sẽ được mang ra đấu giá vào ngày mai.
This painting will be auctioned tomorrow.
他在拍卖会上买了一个古董花瓶。
Anh ấy đã mua một chiếc bình cổ tại buổi đấu giá.
He bought an antique vase at the auction.
由于破产,公司的资产被公开拍卖了。
Do phá sản, tài sản của công ty đã bị đem ra đấu giá công khai.
Because of the bankruptcy, the company's assets were auctioned off publicly.
这次慈善拍卖筹集了大量资金。
Buổi đấu giá từ thiện lần này đã quyên góp được một lượng lớn tiền quỹ.
This charity auction raised a large amount of money.
这件物品的拍卖底价非常高。
Giá khởi điểm đấu giá của vật phẩm này rất cao.
The starting price for this item at auction is very high.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây