出卖
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "出卖" (chūmài) mang nghĩa "bán đứng", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 卖 (mài - mại): "bán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 卖: Mua hàng về (买) rồi bày ra chợ phân phối đi mười phương (十) để trao đổi kiếm lời gọi là bán, bán hàng (卖).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 出卖
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bán đứng, phản bội, bán rẻ (lương tâm), bán (sức lao động).
Ví dụ (5)
为了金钱,他竟然出卖了自己的朋友。
Vì tiền bạc, hắn ta lại dám bán đứng bạn bè của mình.
For money, he actually betrayed his own friend.
这种出卖国家利益的行为是不可原谅的。
Hành vi bán rẻ lợi ích quốc gia này là không thể tha thứ.
This kind of betrayal of national interests is unforgivable.
他绝不会出卖自己的良心。
Anh ấy tuyệt đối sẽ không bán rẻ lương tâm của mình.
He would never betray his conscience.
靠出卖苦力维持生活是很不容易的。
Dựa vào việc bán sức lao động chân tay để duy trì cuộc sống là rất không dễ dàng.
It is very hard to make a living by selling one's labor.
这是要把公司的商业机密出卖给竞争对手吗?
Đây là định bán đứng bí mật kinh doanh của công ty cho đối thủ cạnh tranh sao?
Are you trying to sell the company's trade secrets to a competitor?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây