贩卖
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "贩卖" (fànmài) mang nghĩa "buôn bán", kết hợp bởi 贩 (fàn - phiến): "buôn bán" + 卖 (mài - mại): "bán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贩: Người thương nhân bỏ tiền vốn (贝) mua hàng rồi lật ngược (反) giá để bán trao tay kiếm lời, chỉ nghề buôn bán, người buôn (贩). • Chữ 卖: Mua hàng về (买) rồi bày ra chợ phân phối đi mười phương (十) để trao đổi kiếm lời gọi là bán, bán hàng (卖).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 贩卖
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:buôn bán, bán rong, buôn lậu, mua đi bán lại (thường dùng cho hàng lậu, nô lệ, hoặc buôn bán nhỏ).
Ví dụ (5)
这伙人因贩卖毒品被判刑。
Nhóm người này bị kết án vì buôn bán ma túy.
This gang was sentenced for trafficking drugs.
严厉打击拐卖和贩卖儿童的犯罪行为。
Nghiêm trị hành vi tội phạm bắt cóc và buôn bán trẻ em.
Crimes involving the abduction and trafficking of children must be severely punished.
他在街边贩卖一些手工艺品。
Anh ấy buôn bán (bán rong) một số đồ thủ công mỹ nghệ bên đường.
He sells some handicrafts on the street.
有些自媒体靠贩卖焦虑来吸引流量。
Một số phương tiện truyền thông cá nhân dựa vào việc 'bán sự lo âu' (gieo rắc hoang mang) để câu view.
Some self-media accounts attract traffic by peddling anxiety.
非法贩卖野生动物是违法的。
Buôn bán trái phép động vật hoang dã là vi phạm pháp luật.
Illegally trafficking in wild animals is against the law.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây