倒卖
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "倒卖" (dǎomài) mang nghĩa "đầu cơ bán lại, buôn đi bán lại kiếm lời", kết hợp bởi 倒 (dào / dǎo - đảo): "đổ" + 卖 (mài - mại): "bán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 倒: Con người (亻) vừa bước đến nơi (到) thì vấp chân đứng không vững như lưỡi đao nghiêng lệch, dẫn đến bị ngã, đổ hoặc đảo ngược (倒). • Chữ 卖: Mua hàng về (买) rồi bày ra chợ phân phối đi mười phương (十) để trao đổi kiếm lời gọi là bán, bán hàng (卖).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 倒卖
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đầu cơ bán lại, buôn đi bán lại kiếm lời
Ví dụ (5)
他因为倒卖演唱会门票被警察抓了。
Anh ta bị cảnh sát bắt vì đầu cơ bán lại vé xem hòa nhạc.
He was arrested by the police for scalping concert tickets.
很多商人靠倒卖二手车赚了大钱。
Nhiều thương nhân kiếm được món tiền lớn nhờ buôn đi bán lại xe ô tô cũ.
Many traders made a fortune by flipping used cars.
倒卖国家文物是严重违法的行为。
Buôn bán lại di vật văn hóa quốc gia là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng.
Trafficking in national cultural relics is a serious crime.
她低价买进这些商品,然后再高价倒卖出去。
Cô ấy mua vào những món hàng này với giá thấp, sau đó lại bán lại với giá cao để kiếm lời.
She bought these goods at low prices and then resold them at higher prices.
几年前他通过倒卖房产发了财。
Vài năm trước anh ta phất lên nhờ đầu cơ bán lại bất động sản.
A few years ago, he made a fortune by flipping properties.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây