摔倒
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "摔倒" (shuāidǎo) mang nghĩa "ngã", kết hợp bởi 摔 (shuāi - suất): "ngã" + 倒 (dào / dǎo - đảo): "đổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 摔: Bàn tay (扌) bất ngờ tuột khỏi vật đang nắm giữ (率) làm nó văng mạnh xuống đất là trượt ngã, ném mạnh (摔). • Chữ 倒: Con người (亻) vừa bước đến nơi (到) thì vấp chân đứng không vững như lưỡi đao nghiêng lệch, dẫn đến bị ngã, đổ hoặc đảo ngược (倒).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 摔倒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ngã, té ngã, vấp ngã, đổ xuống.
Ví dụ (5)
路太滑了,小心摔倒。
Đường trơn quá, cẩn thận kẻo ngã.
The road is too slippery, so be careful not to fall.
老奶奶摔倒了,快去扶一下。
Bà cụ bị ngã rồi, mau lại đỡ một chút.
The elderly lady has fallen down—go help her up.
他不小心摔倒,擦破了膝盖。
Anh ấy không cẩn thận bị ngã, làm xước đầu gối.
He accidentally fell down and scraped his knee.
孩子跑得太快,结果摔倒了。
Đứa bé chạy nhanh quá, kết quả là bị té ngã.
The child was running too fast and ended up falling down.
这棵树被大风吹得摔倒在路边。
Cái cây này bị gió lớn thổi đổ rạp xuống ven đường.
This tree was blown over by the strong wind and fell by the roadside.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây