反倒
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "反倒" (fǎndào) mang nghĩa "ngược lại", kết hợp bởi 反 (fǎn - phản): "phản đối" + 倒 (dào / dǎo - đảo): "đổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反). • Chữ 倒: Con người (亻) vừa bước đến nơi (到) thì vấp chân đứng không vững như lưỡi đao nghiêng lệch, dẫn đến bị ngã, đổ hoặc đảo ngược (倒).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 反倒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:ngược lại, trái lại, đằng này lại, đã thế còn (biểu thị kết quả ngược với dự đoán hoặc mong muốn).
Ví dụ (5)
吃了药以后,病情不但没好,反倒更重了。
Sau khi uống thuốc, bệnh tình không những không đỡ, mà ngược lại còn nặng hơn.
After taking the medicine, not only did the illness not improve, it actually got worse.
我想帮他,结果反倒被他误会了。
Tôi muốn giúp anh ấy, kết quả ngược lại còn bị anh ấy hiểu lầm.
I wanted to help him, but instead he misunderstood me.
雨不但没停,反倒越下越大了。
Mưa không những không tạnh, mà trái lại càng mưa càng to.
Not only did the rain not stop, it actually got heavier and heavier.
他不生气,反倒笑了起来。
Anh ấy không tức giận, đằng này lại còn cười phá lên.
Instead of getting angry, he started laughing.
大家都急得团团转,他反倒像没事儿人一样。
Mọi người đều cuống cuồng cả lên, anh ta ngược lại cứ như người không liên quan vậy.
Everyone was running around in a panic, but he acted as if nothing had happened.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây