反对
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "反对" (fǎnduì) mang nghĩa "Phản đối, chống lại", kết hợp bởi 反 (fǎn - phản): "phản đối" + 对 (duì - đối): "đúng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反). • Chữ 对: Dùng bàn tay (又) đo đạc chuẩn xác từng tấc (寸) không hề sai lệch, kết quả hoàn toàn chính xác, đúng đắn (对).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phản đối, chống đối, không tán thành (trái ngược với ủng hộ/tán thành).
Ví dụ (5)
对于这个计划,大家都没有提出反对意见。
Đối với kế hoạch này, mọi người đều không đưa ra ý kiến phản đối nào.
No one raised any objections to this plan.
他的父母强烈反对他和那个女孩结婚。
Bố mẹ anh ấy kịch liệt phản đối việc anh ấy kết hôn với cô gái đó.
His parents strongly opposed his marrying that girl.
不管是支持还是反对,请大家都举手表决。
Bất kể là ủng hộ hay phản đối, xin mọi người hãy giơ tay biểu quyết.
Whether you are in favor or against it, please raise your hand to vote.
你要是有不同看法可以提出来,但不要盲目反对。
Nếu bạn có cách nhìn khác thì có thể nêu ra, nhưng đừng phản đối một cách mù quáng.
If you have a different opinion, you can bring it up, but don’t oppose it blindly.
我们坚决反对任何形式的种族歧视。
Chúng tôi kiên quyết phản đối bất kỳ hình thức phân biệt chủng tộc nào.
We firmly oppose all forms of racial discrimination.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây