反对意见
—
Gợi nhớ
Từ "反对意见" (Fǎnduì yìjiàn) mang nghĩa "Ý kiến phản đối", kết hợp bởi 反 (fǎn - phản): "phản đối" + 对 (duì - đối): "đúng" + 意 (yì - ý): "ý định" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反). • Chữ 对: Dùng bàn tay (又) đo đạc chuẩn xác từng tấc (寸) không hề sai lệch, kết quả hoàn toàn chính xác, đúng đắn (对). • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 反对意见
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ý kiến phản đối
Ví dụ (2)
如果你有什么反对意见,请直接说出来。
Nếu cậu có ý kiến phản đối gì, xin hãy nói thẳng ra.
If you have any objections, please speak up directly.
尽管有一些反对意见,该计划还是通过了。
Mặc dù có một số ý kiến phản đối, kế hoạch đó vẫn được thông qua.
Despite some objections, the plan was still passed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây