倒霉
HSK 4
Tính từ
Gợi nhớ
Chẳng những bước đi (亻) vừa đến nơi (到) đã vấp ngã đổ nhào (倒: đảo - ngã lật) mà còn gặp cảnh mưa dầm (雨) kéo dài mỗi ngày (每) khiến mọi thứ ẩm mốc cả lên (霉: mai - mốc meo) — quả là hình ảnh của sự "xui xẻo, không may" (倒霉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 倒霉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:xui xẻo, đen đủi, đen (gặp vận hạn không tốt).
Ví dụ (5)
真倒霉,刚出门就下大雨了。
Thật xui xẻo, vừa ra khỏi cửa thì trời mưa to.
What bad luck—it started pouring just as I went out.
我今天太倒霉了,丢了钱包又误了车。
Hôm nay tôi quá đen đủi, vừa mất ví lại vừa lỡ xe.
I was so unlucky today: I lost my wallet and then missed my ride.
别提了,最近干什么都倒霉。
Đừng nhắc nữa, dạo này làm cái gì cũng xui.
Don't even ask—everything I do lately goes wrong.
喝凉水都塞牙,真是倒霉透了。
Uống nước lạnh cũng mắc răng, đúng là xui tận mạng.
Even drinking cold water gets stuck in my teeth—I'm really unbelievably unlucky.
你看我这一脸倒霉样。
Cậu nhìn cái mặt đen đủi của tôi này.
Look at my unlucky face.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây