倒塌
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "倒塌" (dǎotā) mang nghĩa "đổ sập, sụp đổ", kết hợp bởi 倒 (dào / dǎo - đảo): "đổ" + 塌 (tā - tháp): "sụp đổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 倒: Con người (亻) vừa bước đến nơi (到) thì vấp chân đứng không vững như lưỡi đao nghiêng lệch, dẫn đến bị ngã, đổ hoặc đảo ngược (倒). • Chữ 塌: Nền đất (土) dưới ánh mặt trời (日) bỗng rũ xuống như đôi cánh chim (羽) gãy gập là cảnh sụp đổ, đổ sập (塌).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 倒塌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đổ sập, sụp đổ
Ví dụ (5)
地震导致许多房屋倒塌。
Động đất làm cho nhiều ngôi nhà bị đổ sập.
The earthquake caused many buildings to collapse.
这堵旧墙由于连日下雨而倒塌了。
Bức tường cũ này đã sụp đổ do mưa liên tục nhiều ngày.
This old wall collapsed because of days of continuous rain.
这座桥年久失修,最终倒塌了。
Cây cầu này nhiều năm không được sửa chữa, cuối cùng đã đổ sập.
This bridge had long been in disrepair and eventually collapsed.
那个废弃的仓库突然倒塌了。
Cái nhà kho bỏ hoang đó đột nhiên sụp đổ.
That abandoned warehouse suddenly collapsed.
这栋楼有随时倒塌的危险。
Tòa nhà này có nguy cơ sụp đổ bất cứ lúc nào.
This building is in danger of collapsing at any moment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây