跌倒
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "跌倒" (diēdǎo) mang nghĩa "Ngã", kết hợp bởi 跌 (diē - điệt): "Ngã" + 倒 (dào / dǎo - đảo): "đổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 跌: Đôi bàn chân (足) đang bước bỗng mất đà trượt khỏi mặt đất (失), khiến cả người loạng choạng rồi vấp ngã (跌). • Chữ 倒: Con người (亻) vừa bước đến nơi (到) thì vấp chân đứng không vững như lưỡi đao nghiêng lệch, dẫn đến bị ngã, đổ hoặc đảo ngược (倒).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 跌倒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Ngã
Ví dụ (3)
路太滑,他差点跌倒。
Đường quá trơn, anh ấy suýt ngã.
The road was so slippery that he almost fell down.
孩子跑得太快跌倒了。
Đứa trẻ chạy quá nhanh nên ngã.
The child ran too fast and fell down.
老人跌倒后需要马上检查。
Người già sau khi ngã cần kiểm tra ngay.
Elderly people need an immediate checkup after falling down.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây