倒数
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "倒数" (dàoshǔ) mang nghĩa "đếm ngược; tính ngược từ dưới lên", kết hợp bởi 倒 (dào / dǎo - đảo): "đổ" + 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 倒: Con người (亻) vừa bước đến nơi (到) thì vấp chân đứng không vững như lưỡi đao nghiêng lệch, dẫn đến bị ngã, đổ hoặc đảo ngược (倒). • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 倒数
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:đếm ngược; tính ngược từ dưới lên
Ví dụ (5)
我们从十开始倒数。
Chúng ta bắt đầu đếm ngược từ 10.
We count down from ten.
新年倒数已经开始了。
Sự kiện đếm ngược năm mới đã bắt đầu rồi.
The New Year's countdown has already begun.
他这次考试考了倒数第二。
Kỳ thi lần này cậu ấy đứng vị trí thứ hai từ dưới lên (áp chót).
He ranked second from the bottom on this exam.
我们队的成绩排名倒数第一。
Thành tích của đội chúng tôi xếp hạng cuối bảng.
Our team ranked last.
火箭发射前倒数五秒。
Đếm ngược 5 giây trước khi phóng tên lửa.
The rocket launch is in the final five-second countdown.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây