倒下
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "倒下" (dǎoxia) mang nghĩa "ngã xuống, đổ xuống", kết hợp bởi 倒 (dào / dǎo - đảo): "đổ" + 下 (xià - hạ): "sau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 倒: Con người (亻) vừa bước đến nơi (到) thì vấp chân đứng không vững như lưỡi đao nghiêng lệch, dẫn đến bị ngã, đổ hoặc đảo ngược (倒). • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 倒下
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ngã xuống, đổ xuống
Ví dụ (5)
他太累了,刚走到门口就倒下了。
Anh ấy quá mệt, vừa bước đến cửa đã ngã xuống.
He was so exhausted that he collapsed as soon as he reached the doorway.
狂风刮过,大树轰然倒下。
Cuồng phong thổi qua, cái cây lớn đổ ầm xuống.
A fierce wind swept through, and the big tree came crashing down.
无论遇到什么困难,我们都不能倒下。
Bất luận gặp phải khó khăn gì, chúng ta đều không thể gục ngã.
No matter what difficulties we encounter, we must not fall.
战士们一个接一个地倒下,但没有人退缩。
Các chiến sĩ lần lượt ngã xuống, nhưng không một ai lùi bước.
The soldiers fell one after another, but no one retreated.
那堵旧墙在暴雨中倒下了。
Bức tường cũ đó đã đổ xuống trong cơn mưa to.
That old wall collapsed in the heavy rain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây