打倒
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "打倒" (dǎ//dǎo) mang nghĩa "đánh ngã, đả đảo", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 倒 (dào / dǎo - đảo): "đổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 倒: Con người (亻) vừa bước đến nơi (到) thì vấp chân đứng không vững như lưỡi đao nghiêng lệch, dẫn đến bị ngã, đổ hoặc đảo ngược (倒).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 打倒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'dǎ / dǎo')
Nghĩa:đánh ngã, đả đảo
Ví dụ (5)
拳击手一拳打倒了对手。
Võ sĩ quyền anh đã đánh ngã đối thủ bằng một cú đấm.
The boxer knocked his opponent down with one punch.
他们发誓要打倒帝国主义。
Họ thề sẽ đả đảo chủ nghĩa đế quốc.
They swore to overthrow imperialism.
困难不会把我们打倒。
Khó khăn sẽ không thể đánh gục chúng ta.
Difficulties will not bring us down.
只有团结一致,才能打倒敌人。
Chỉ có đoàn kết nhất trí mới có thể đánh bại (đánh ngã) kẻ thù.
Only by uniting as one can we defeat the enemy.
打倒反动派!
Đả đảo bọn phản động!
Down with the reactionaries!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây