倒闭
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "倒闭" (dǎobì) mang nghĩa "phá sản", kết hợp bởi 倒 (dào / dǎo - đảo): "đổ" + 闭 (bì - bế): "đóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 倒: Con người (亻) vừa bước đến nơi (到) thì vấp chân đứng không vững như lưỡi đao nghiêng lệch, dẫn đến bị ngã, đổ hoặc đảo ngược (倒). • Chữ 闭: Cài then (才) vào cánh cửa (门), khép cửa lại không cho ai vào, hành động đóng 闭, khép kín.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 倒闭
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đóng cửa, sập tiệm, phá sản (doanh nghiệp).
Ví dụ (5)
受到经济危机的影响,很多工厂倒闭了。
Chịu ảnh hưởng của khủng hoảng kinh tế, rất nhiều nhà máy đã đóng cửa (phá sản).
Affected by the economic crisis, many factories went bankrupt.
那家书店因为经营不善而倒闭。
Hiệu sách đó đã sập tiệm vì kinh doanh yếu kém.
That bookstore went out of business because of poor management.
如果资金链断裂,公司将面临倒闭的风险。
Nếu đứt gãy chuỗi vốn, công ty sẽ đối mặt với rủi ro phá sản.
If the cash flow breaks down, the company will face the risk of bankruptcy.
听说街角的那家面包店倒闭了。
Nghe nói tiệm bánh mì ở góc phố đã đóng cửa rồi.
I heard that the bakery on the street corner has gone out of business.
为了防止倒闭,他们不得不大量裁员。
Để phòng tránh việc phá sản, họ buộc phải sa thải nhân viên số lượng lớn.
To avoid going bankrupt, they had no choice but to lay off a large number of employees.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây