闭
丶丨フ一丨ノ
6
HSK 2
Động từ
Gợi nhớ
Cài then (才) vào cánh cửa (门), khép cửa lại không cho ai vào, hành động đóng 闭, khép kín.
Thành phần cấu tạo
闭
đóng, khép
门
Bộ Môn (giản thể)
Cánh cửa (phía ngoài)
才
Tài
Then cài (phía trong)
Hình ảnh:

Từ ghép (10)
Từ đồng âm (27)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:đóng, khép, nhắm (mắt), ngậm (miệng) - thường chỉ sự khép kín của các bộ phận cơ thể hoặc trạng thái ngừng hoạt động.
Ví dụ (5)
请闭上眼睛。
Xin hãy nhắm mắt lại.
Please close your eyes.
他闭着嘴不说话。
Anh ấy ngậm chặt miệng không nói lời nào.
He kept his mouth shut and said nothing.
天黑了,快闭门。
Trời tối rồi, mau đóng cửa lại.
It's getting dark. Close the door quickly.
这里已经闭馆了。
Ở đây đã đóng cửa (ngừng tiếp khách - dùng cho thư viện, bảo tàng) rồi.
This place is already closed.
闭上你的嘴!
Ngậm miệng lại! (Câm mồm!).
Shut your mouth!
2
động từ (block, stop)
Nghĩa:tắc, bế tắc, nghẽn.
Ví dụ (2)
以前这个小山村交通非常闭塞。
Trước đây ngôi làng nhỏ trên núi này giao thông vô cùng tắc nghẽn.
isolated and backward
他潜入水底,能够闭气两分钟。
Anh ấy lặn xuống đáy nước, có thể nín thở (ngừng thở, bế khí) được hai phút.
hold one’s breath
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây