闭口
—
Gợi nhớ
Từ "闭口" (bì kǒu) mang nghĩa "câm miệng", kết hợp bởi 闭 (bì - bế): "đóng" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 闭: Cài then (才) vào cánh cửa (门), khép cửa lại không cho ai vào, hành động đóng 闭, khép kín. • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 闭口
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:câm miệng
Ví dụ (3)
面对大家的质问,他只是闭口不言。
Đối mặt với sự chất vấn của mọi người, anh ta chỉ im miệng không nói một lời.
Faced with everyone's questioning, he simply kept his mouth shut and said nothing.
只要涉及公司机密,他就闭口不谈。
Chỉ cần liên quan đến bí mật công ty, anh ta liền im lặng không hé răng nửa lời.
Whenever company secrets are involved, he refuses to say a word.
医生叮嘱他在手术后几天内尽量闭口静养。
Bác sĩ dặn dò cậu ấy nên ngậm miệng tĩnh dưỡng nhiều nhất có thể trong vài ngày sau phẫu thuật.
The doctor advised him to keep his mouth closed and rest quietly as much as possible for a few days after the surgery.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây