ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
闭口
bì kǒu
câm miệng
Hán việt: bế khẩu
—

Gợi nhớ

Từ "闭口" (bì kǒu) mang nghĩa "câm miệng", kết hợp bởi 闭 (bì - bế): "đóng" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 闭: Cài then (才) vào cánh cửa (门), khép cửa lại không cho ai vào, hành động đóng 闭, khép kín. • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt.

Thành phần cấu tạo

闭口
bì kǒu
câm miệng
闭
bì • bế
đóng
门
Bộ Môn (giản thể)
Cánh cửa (phía ngoài)
才
Tài
Then cài (phía trong)
口
kǒu • khẩu
miệng
口
Bộ Khẩu
Hình vuông tượng trưng cho miệng mở

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:câm miệng
Ví dụ (3)
miànduì面对dàjiā大家de的zhìwèn质问,tā他zhǐshì只是bìkǒubùyán闭口不言。
Đối mặt với sự chất vấn của mọi người, anh ta chỉ im miệng không nói một lời.
Faced with everyone's questioning, he simply kept his mouth shut and said nothing.
zhǐyào只要shèjí涉及gōngsī公司jīmì机密,tā他jiù就bìkǒubùtán闭口不谈。
Chỉ cần liên quan đến bí mật công ty, anh ta liền im lặng không hé răng nửa lời.
Whenever company secrets are involved, he refuses to say a word.
yīshēng医生dīngzhǔ叮嘱tā他zài在shǒushù手术hòu后jǐtiān几天nèi内jǐnliàng尽量bìkǒu闭口jìngyǎng静养。
Bác sĩ dặn dò cậu ấy nên ngậm miệng tĩnh dưỡng nhiều nhất có thể trong vài ngày sau phẫu thuật.
The doctor advised him to keep his mouth closed and rest quietly as much as possible for a few days after the surgery.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây