闭幕式
—
Gợi nhớ
Từ "闭幕式" (bìmùshì) mang nghĩa "lễ bế mạc", kết hợp bởi 闭 (bì - bế): "đóng" + 幕 (mù - mạc): "Màn" + 式 (shì - thức): "kiểu cách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 闭: Cài then (才) vào cánh cửa (门), khép cửa lại không cho ai vào, hành động đóng 闭, khép kín. • Chữ 幕: Khi chiều tà buông xuống (莫), tấm vải lớn (巾) được kéo ngang sân khấu làm bức màn che, màn kịch (幕). • Chữ 式: Người thợ dùng thước thợ (工) kết hợp với cọc mẫu (弋) để đóng khung tạo nên một kiểu cách và công thức chuẩn mực (式).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 闭幕式
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lễ bế mạc
Ví dụ (3)
闭幕式安排在晚上八点。
Lễ bế mạc được sắp xếp vào tám giờ tối.
The closing ceremony is scheduled for eight o'clock in the evening.
很多观众观看了闭幕式。
Rất nhiều khán giả đã xem lễ bế mạc.
Many spectators watched the closing ceremony.
闭幕式上有精彩的表演。
Trong lễ bế mạc có các tiết mục biểu diễn đặc sắc.
There were wonderful performances at the closing ceremony.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây