ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
闭幕式
bìmùshì
lễ bế mạc
Hán việt: bế mạc thức
—

Gợi nhớ

Từ "闭幕式" (bìmùshì) mang nghĩa "lễ bế mạc", kết hợp bởi 闭 (bì - bế): "đóng" + 幕 (mù - mạc): "Màn" + 式 (shì - thức): "kiểu cách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 闭: Cài then (才) vào cánh cửa (门), khép cửa lại không cho ai vào, hành động đóng 闭, khép kín. • Chữ 幕: Khi chiều tà buông xuống (莫), tấm vải lớn (巾) được kéo ngang sân khấu làm bức màn che, màn kịch (幕). • Chữ 式: Người thợ dùng thước thợ (工) kết hợp với cọc mẫu (弋) để đóng khung tạo nên một kiểu cách và công thức chuẩn mực (式).

Thành phần cấu tạo

闭幕式
bìmùshì
lễ bế mạc
闭
bì • bế
đóng
门
Bộ Môn (giản thể)
Cánh cửa (phía ngoài)
才
Tài
Then cài (phía trong)
幕
mù • mạc
Màn
莫
Mạc
Không / âm đọc (phía trên)
巾
Bộ Cân
Khăn, vải vóc (phía dưới)
式
shì • thức
kiểu cách
弋
Bộ Dặc
Cọc, mẫu (phía trong)
工
Bộ Công
Công cụ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:lễ bế mạc
Ví dụ (3)
bìmùshì闭幕式ānpái安排zài在wǎnshang晚上bādiǎn八点。
Lễ bế mạc được sắp xếp vào tám giờ tối.
The closing ceremony is scheduled for eight o'clock in the evening.
hěn很duō多guānzhòng观众guānkàn观看le了bìmùshì闭幕式。
Rất nhiều khán giả đã xem lễ bế mạc.
Many spectators watched the closing ceremony.
bìmùshì闭幕式shàng上yǒu有jīngcǎi精彩de的biǎoyǎn表演。
Trong lễ bế mạc có các tiết mục biểu diễn đặc sắc.
There were wonderful performances at the closing ceremony.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây