ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
闭幕
bìmù
bế mạc, kết thúc
Hán việt: bế mạc
—

Gợi nhớ

Từ "闭幕" (bìmù) mang nghĩa "bế mạc, kết thúc", kết hợp bởi 闭 (bì - bế): "đóng" + 幕 (mù - mạc): "Màn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 闭: Cài then (才) vào cánh cửa (门), khép cửa lại không cho ai vào, hành động đóng 闭, khép kín. • Chữ 幕: Khi chiều tà buông xuống (莫), tấm vải lớn (巾) được kéo ngang sân khấu làm bức màn che, màn kịch (幕).

Thành phần cấu tạo

闭幕
bìmù
bế mạc, kết thúc
闭
bì • bế
đóng
门
Bộ Môn (giản thể)
Cánh cửa (phía ngoài)
才
Tài
Then cài (phía trong)
幕
mù • mạc
Màn
莫
Mạc
Không / âm đọc (phía trên)
巾
Bộ Cân
Khăn, vải vóc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:bế mạc, kết thúc
Ví dụ (3)
huìyì会议jiāng将zài在míngtiān明天bìmù闭幕。
Hội nghị sẽ bế mạc vào ngày mai.
The conference will conclude tomorrow.
diànyǐngjié电影节zuówǎn昨晚zhèngshì正式bìmù闭幕。
Liên hoan phim chính thức bế mạc tối qua.
The film festival officially closed last night.
huódòng活动bìmù闭幕hòu后dàjiā大家yìqǐ一起héyǐng合影。
Sau khi hoạt động kết thúc, mọi người cùng chụp ảnh.
Everyone took a group photo together after the event concluded.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây